字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合姓
合姓
Nghĩa
1.合二姓为婚姻。指婚娶。
Chữ Hán chứa trong
合
姓
合姓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台