字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
合婚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合婚
合婚
Nghĩa
1.结为婚姻。 2.旧俗,婚前男女双方交换庚帖,以卜八字是否相配,谓之"合婚"。
Chữ Hán chứa trong
合
婚