字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合宜
合宜
Nghĩa
合适由他担任这个工作倒很~。
Chữ Hán chứa trong
合
宜