字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
合尖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合尖
合尖
Nghĩa
1.造塔工程最后一着为塔顶合尖,故以"合尖"喻克成大功的最后一步工作。
Chữ Hán chứa trong
合
尖