字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
合并症 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合并症
合并症
Nghĩa
1.即并发症。由一种疾病的发展所引起的另一种疾病或症状。例如麻疹引起肺炎,肺炎就是合并症。
Chữ Hán chứa trong
合
并
症