字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合延
合延
Nghĩa
1.道教语。人体命门脐宫神桃孩之字。
Chữ Hán chứa trong
合
延