字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合式
合式
Nghĩa
①合乎一定的规格、程式。②同‘合适’。
Chữ Hán chứa trong
合
式