字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合成橡胶
合成橡胶
Nghĩa
高分子化合物,用石油、天然气、煤、电石等为原料合成。种类很多,如丁苯橡胶、异戊橡胶等。
Chữ Hán chứa trong
合
成
橡
胶