字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合拍
合拍
Nghĩa
符合节奏。比喻协调一致两个人思路~。
Chữ Hán chứa trong
合
拍