字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合掌
合掌
Nghĩa
1.佛教徒合两掌于胸前,表示虔敬。一般人亦借以表示虔诚或敬意。 2.谓诗文中对偶词句的意义相同或相类。 3.犹相会。 4.比喻相符合。
Chữ Hán chứa trong
合
掌