字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合散
合散
Nghĩa
1.聚合消散;聚集分离。 2.统一与分裂。
Chữ Hán chứa trong
合
散