字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合昏
合昏
Nghĩa
1.植物名。即合欢树。 2.犹黄昏。 3.犹合婚。结婚。
Chữ Hán chứa trong
合
昏