字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
合朔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合朔
合朔
Nghĩa
1.日月运行处于同宫同度,谓之合朔。一般指夏历每月初一。 2.犹同历,同正朔。
Chữ Hán chứa trong
合
朔