字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
合欢宴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合欢宴
合欢宴
Nghĩa
1.合家欢聚的宴席。指除夕团圆宴席。
Chữ Hán chứa trong
合
欢
宴