字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合欢扇
合欢扇
Nghĩa
1.团扇,上有对称图案花纹,象征男女欢会之意。
Chữ Hán chứa trong
合
欢
扇