字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合欢杖
合欢杖
Nghĩa
1.五代时刘铢所置酷刑。用刑时两杖同时击打,称合欢杖。
Chữ Hán chứa trong
合
欢
杖