字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合欢梁
合欢梁
Nghĩa
1.旧时婚礼中新婚夫妇各执一端的锦带。以其相联如桥梁,故称。
Chữ Hán chứa trong
合
欢
梁