字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
合欢结 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合欢结
合欢结
Nghĩa
1.以绣带结成双结,象征夫妇和好恩爱。 2.辽俗之一。端午节以五采丝带缠臂,谓之合欢结。
Chữ Hán chứa trong
合
欢
结