字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合欢酒
合欢酒
Nghĩa
1.男女成婚时同饮的交杯酒。
Chữ Hán chứa trong
合
欢
酒