字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
合皂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合皂
合皂
Nghĩa
1.山名。在江西省樟树市东﹐周回绵亘二百馀里。道教以为七十二福地之一。
Chữ Hán chứa trong
合
皂