字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合盘
合盘
Nghĩa
1.犹合掌。指诗文中对偶句意义相类者。 2.犹合伙。 3.全盘,全部。
Chữ Hán chứa trong
合
盘