字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合盘托出
合盘托出
Nghĩa
1.谓全部显露或说出。
Chữ Hán chứa trong
合
盘
托
出
合盘托出 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台