字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合缝
合缝
Nghĩa
1.接合缝隙。 2.犹合拢;闭合。 3.即骑缝。
Chữ Hán chứa trong
合
缝