字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
合耦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合耦
合耦
Nghĩa
1.两人各持一耜并肩而耕。谓相佐助。 2.感情融洽的配偶。
Chữ Hán chứa trong
合
耦