字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合股
合股
Nghĩa
若干人聚集资本(经营工商业)~经营。
Chữ Hán chứa trong
合
股