字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合胃口
合胃口
Nghĩa
1.适合个人饮食的喜好。 2.比喻与个人的心意﹑志趣等相合。
Chữ Hán chứa trong
合
胃
口
合胃口 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台