字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合脊
合脊
Nghĩa
1.修筑堤坝或桥梁等从两端施工,最后在中间接合,叫做合脊,也称合龙。
Chữ Hán chứa trong
合
脊