字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合色鞋
合色鞋
Nghĩa
1.用几种颜色的布料拼成鞋面的鞋子。
Chữ Hán chứa trong
合
色
鞋
合色鞋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台