字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合营
合营
Nghĩa
共同经营公私~丨中外~丨~企业。
Chữ Hán chứa trong
合
营