字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
合葬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合葬
合葬
Nghĩa
人死后同葬一个塞穴,特指夫妻死后同葬在一个塞穴里。
Chữ Hán chứa trong
合
葬