字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合辙
合辙
Nghĩa
(~儿)①若干辆车的车轮在地上轧出来的痕迹相合。比喻一致两个人的想法一样,所以一说就~儿。②(戏曲、小调)押韵快板~儿,容易记。
Chữ Hán chứa trong
合
辙