字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合雒
合雒
Nghĩa
1.十纪之一。古代传说,自开天辟地至春秋鲁哀公十四年,积二百七十六万岁,分为十纪,第四纪为"合雒"。
Chữ Hán chứa trong
合
雒