字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合颖
合颖
Nghĩa
1.谓禾苗一茎生二穗。古人视为祥瑞。
Chữ Hán chứa trong
合
颖