字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吉亥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉亥
吉亥
Nghĩa
1.古礼,天子于每年农历正月之亥日亲耕。其日卜须吉,故称"吉亥"。先卜上旬之亥日,如不吉,则再卜中旬﹑下旬。
Chữ Hán chứa trong
吉
亥