字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉壤
吉壤
Nghĩa
1.旧指风水好的坟地。 2.犹良田沃土。
Chữ Hán chứa trong
吉
壤