字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉巳
吉巳
Nghĩa
1.古礼,皇后于每年季春三月之巳日躬亲蚕桑之事,其日卜须吉,故称"吉巳"。
Chữ Hán chứa trong
吉
巳