字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉帖
吉帖
Nghĩa
1.喜帖。即庚帖。旧时定亲用的写着生辰八字的纸片。
Chữ Hán chứa trong
吉
帖