字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉席
吉席
Nghĩa
1.婚礼。 2.为书面贺人婚礼时上款提称用语,如"某某兄吉席"。
Chữ Hán chứa trong
吉
席