字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉庆花
吉庆花
Nghĩa
1.古代七夕乞巧用的连理五彩绢花。
Chữ Hán chứa trong
吉
庆
花