字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉日良时
吉日良时
Nghĩa
1.见"吉日良辰"。
Chữ Hán chứa trong
吉
日
良
时
吉日良时 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台