字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吉日良辰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉日良辰
吉日良辰
Nghĩa
1.亦作"吉日良时"。 2.吉利的日子,美好的时光。
Chữ Hán chứa trong
吉
日
良
辰