字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉普女郎
吉普女郎
Nghĩa
1.指第二次世界大战期间在军用吉普车上以陪伴官兵﹑出卖色相为生的女人。
Chữ Hán chứa trong
吉
普
女
郎
吉普女郎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台