字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉特巴
吉特巴
Nghĩa
1.[英jitterbug]一种随着爵士音乐节拍跳的快速四步舞,也叫水手舞或水兵舞。舞蹈时用脚尖脚跟击地,与身体前倾后仰﹑膝部屈伸相协调,节奏强烈,情绪兴奋。
Chữ Hán chứa trong
吉
特
巴