字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉礼
吉礼
Nghĩa
1.古五礼之一。指祭祀之礼。 2.指婚礼。亦指举办婚礼时所需之物。
Chữ Hán chứa trong
吉
礼