字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉祝
吉祝
Nghĩa
1.古礼六祝之一。祈福祥。
Chữ Hán chứa trong
吉
祝