字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吉蠲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉蠲
吉蠲
Nghĩa
1.亦作"吉圭"。 2.谓祭祀前选择吉日,斋戒沐浴。 3.祭祀,祀典。
Chữ Hán chứa trong
吉
蠲