字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉诃德
吉诃德
Nghĩa
1.见"吉呵德"。
Chữ Hán chứa trong
吉
诃
德