字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吉辛
吉辛
Nghĩa
1.宋时于农历九月辛日享帝于明堂。其日卜须吉,故称"吉辛"。
Chữ Hán chứa trong
吉
辛