字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊书子
吊书子
Nghĩa
1.喜欢掉书袋的腐儒。
Chữ Hán chứa trong
吊
书
子
吊书子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台