字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吊兰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊兰
吊兰
Nghĩa
又称挂兰”。单子叶植物,百合科。多年生常绿草本。有圆柱形肉质根和短的根状茎。叶丛生。夏季开白花。外形似兰,故名。通常作为悬挂室内的观赏花卉。
Chữ Hán chứa trong
吊
兰